translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khai thác" (1件)
khai thác
日本語 運用する
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khai thác" (1件)
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
play
日本語 未開発水域における養殖漁業
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khai thác" (1件)
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)