menu_book
見出し語検索結果 "khai thác" (1件)
khai thác
日本語
動運用する
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
swap_horiz
類語検索結果 "khai thác" (2件)
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
日本語
名未開発水域における養殖漁業
khai thác mỏ
日本語
フ鉱山採掘
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
format_quote
フレーズ検索結果 "khai thác" (4件)
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)